NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

信用卡

xìn yòng kǎ
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • thẻ tín dụng

Câu ví dụ

我经常用信用卡,而不是钞票。Bình thường tôi không dùng tiền mặt mà tôi dùng thẻ tín dụng.
我想用信用卡支付。Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
我想用信用卡付款。Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Khách sạn · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4