NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

干杯

gān bēi
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cạn ly; cụng ly

Câu ví dụ

干杯!Dô!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Phong tục · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4