精彩
jīng cǎi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- đặc sắc; hay
Câu ví dụ
你一定不要错过这部精彩的电影。Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 11 · 5 phút · miễn phí
›