出生
chū shēng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- sinh ra; ra đời
Câu ví dụ
我1977年在大阪市出生。Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977.
她幾點出生的?Bé gái được sinh vào giờ nào?
當我在我母親的子宮裡, 我從我母親的肚臍看到我將要出生的房子, 我心想: 我不要到那裡。"Lúc tôi còn đang ở trong bụng mẹ, tôi thử nhìn ngôi nhà mà tôi sẽ được sinh ra qua lỗ rốn, rồi tôi nghĩ: "Còn lâu mình mới đi đến cái nhà này."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 11 · 5 phút · miễn phí
›