研究生
yán jiū shēng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nghiên cứu sinh; học viên cao học
Câu ví dụ
现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 11 · 5 phút · miễn phí
›