镜子
jìng zi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- gương
Câu ví dụ
你一天照几次镜子?Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›