NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

词典

cí diǎn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • từ điển

Câu ví dụ

昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗?Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
我有词典。Tôi có từ điển.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4