词典
cí diǎn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- từ điển
Câu ví dụ
昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗?Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
我有词典。Tôi có từ điển.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›