NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

笔记本

bǐ jì běn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • sổ ghi chép; máy tính xách tay

Câu ví dụ

我的笔记本电脑运行Linux。Laptop của tôi đang chạy Linux.
我的笔记本电脑是Linux系统。Laptop của tôi đang chạy Linux.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4