NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

羽毛球

yǔ máo qiú
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cầu lông

Câu ví dụ

我以前常去打羽毛球,但現在不打了。Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4