羽毛球
yǔ máo qiú
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cầu lông
Câu ví dụ
我以前常去打羽毛球,但現在不打了。Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›