NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

签证

qiān zhèng
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • thị thực; visa

Câu ví dụ

Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.

Học từ này trong chặngDu lịch & Trải nghiệm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4