辛苦
xīn kǔ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- vất vả
Câu ví dụ
安迪一定練習得很辛苦。Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›