骄傲
jiāo ào
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- kiêu ngạo; tự hào
Câu ví dụ
骄傲使我无法向他借钱。Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Tính cách · 5 phút · miễn phí
›