愉快
yú kuài
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- vui vẻ
Câu ví dụ
我們在那裡有一個不愉快的經歷。Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.
你怎么样?旅游愉快吗?Bạn khỏe không ? Bạn có 1 chuyến đi tốt chứ ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›