打扮
dǎ ban
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- ăn mặc; trang điểm
Câu ví dụ
他打扮得像女人一樣。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›