NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

打扮

dǎ ban
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • ăn mặc; trang điểm

Câu ví dụ

他打扮得像女人一樣。Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4