加班
jiā bān
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tăng ca; làm thêm giờ
Câu ví dụ
我的老闆要我加班。Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
今天我不加班。Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Sự nghiệp · 5 phút · miễn phí
›