NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

加班

jiā bān
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tăng ca; làm thêm giờ

Câu ví dụ

我的老闆要我加班。Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
今天我不加班。Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Sự nghiệp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4