NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

工资

gōng zī
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tiền lương

Câu ví dụ

他的工资被削减到最低程度。Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.
对于自己的工资,我感到挺满足。Tôi hài lòng với mức lương của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Sự nghiệp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4