起飞
qǐ fēi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cất cánh
Câu ví dụ
飞往北京的飞机就要起飞了。Máy bay đến Bắc Kinh sắp cất cánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›