大夫
dà fū
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- bác sĩ
Câu ví dụ
她以为我是大夫。Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 11 · 5 phút · miễn phí
›