NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

警察

jǐng chá
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cảnh sát

Câu ví dụ

如果你迷路了,請向警察詢問。Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
警察会让你去找子弹的。Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
警察调查事故的原因。Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Khách sạn · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4