帮忙
bāng máng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- giúp đỡ
Câu ví dụ
这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Khách sạn · 5 phút · miễn phí
›