NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

可爱

kě ài
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • đáng yêu

Câu ví dụ

猫咪很可爱。Mèo thì dễ thương.
多可爱啊!Đáng yêu quá!
猫很可爱。Mèo thì dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3