可爱
kě ài
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- đáng yêu
Câu ví dụ
猫咪很可爱。Mèo thì dễ thương.
多可爱啊!Đáng yêu quá!
猫很可爱。Mèo thì dễ thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›