面包
miàn bāo
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- bánh mì
Câu ví dụ
我们吃面包夹黄油。Chúng tôi ăn bơ trên bánh mì.
我不吃面包。Tôi không ăn bánh mì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›