NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

面包

miàn bāo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • bánh mì

Câu ví dụ

我们吃面包夹黄油。Chúng tôi ăn bơ trên bánh mì.
我不吃面包。Tôi không ăn bánh mì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3