受不了
shòu bù liǎo
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- không chịu nổi
Câu ví dụ
我受不了他。Tôi không thể chịu được anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBổ ngữ khả năng · 5 phút · miễn phí
›