祝贺
zhù hè
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chúc mừng
Câu ví dụ
祝贺你。Chúc mừng
祝贺你Chúc mừng
祝贺!Chúc mừng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›