钥匙
yào shi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chìa khóa
Câu ví dụ
我丢了我的钥匙。Tôi bị mất chìa khóa.
我把钥匙掉了。Tôi đã mất chìa khóa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›