NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

购物

gòu wù
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • mua sắm

Câu ví dụ

要是你有空的话,我们就去购物吧。Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
我妈妈去购物了。Mẹ tôi đi mua sắm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4