购物
gòu wù
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- mua sắm
Câu ví dụ
要是你有空的话,我们就去购物吧。Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
我妈妈去购物了。Mẹ tôi đi mua sắm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›