抱歉
bào qiàn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- xin lỗi; áy náy
Câu ví dụ
我很抱歉用这种方式把你请来。Tôi xin lỗi vì đã dùng cách này để đưa anh đến.
我很抱歉在这个时候打扰。Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.
我很抱歉误会了您。Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngQuan hệ & Giao tiếp · 5 phút · miễn phí
›