肚子
dù zi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- bụng
Câu ví dụ
你肚子饿吗?Bạn có đói bụng không?
如果我今早吃了早餐,現在肚子就不會這麼餓了。Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBệnh viện & Cơ thể · 5 phút · miễn phí
›