NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

肚子

dù zi
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • bụng

Câu ví dụ

你肚子饿吗?Bạn có đói bụng không?
如果我今早吃了早餐,現在肚子就不會這麼餓了。Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBệnh viện & Cơ thể · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4