NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

害羞

hài xiū
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • xấu hổ; ngại ngùng

Câu ví dụ

你很害羞。Bạn rất nhút nhát.
我是一個害羞的男孩。Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ.
不要害羞。Đừng ngại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4