害羞
hài xiū
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- xấu hổ; ngại ngùng
Câu ví dụ
你很害羞。Bạn rất nhút nhát.
我是一個害羞的男孩。Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ.
不要害羞。Đừng ngại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 15 · 5 phút · miễn phí
›