Từ vựng tiếng Trung HSK3 (297 từ)
经理giám đốc蓝xanh lam辆(lượng từ) chiếc (xe)记得nhớ刻khắc (15 phút)小心cẩn thận生气tức giận忘记quên马上ngay lập tức照片ảnh同事đồng nghiệp见面gặp mặt节目tiết mục; chương trình照顾chăm sóc耳朵tai节日ngày lễ爷爷ông nội聪明thông minh甜ngọt刷chải; đánh (răng)饿đói祝chúc干净sạch sẽ疼đau瘦gầy复习ôn tập鼻子mũi新鲜tươi锻炼rèn luyện饱no鞋giày图书馆thư viện胖béo作业bài tập về nhà冬mùa đông司机tài xế刮thổi (gió); cạo矮thấp; lùn花园vườn hoa有名nổi tiếng安静yên tĩnh舒服dễ chịu; thoải mái地铁tàu điện ngầm礼物quà叔叔chú着急sốt ruột; vội伞cái ô; dù月亮mặt trăng帽子mũ练习luyện tập; bài tập厨房nhà bếp帮忙giúp đỡ可爱đáng yêu面包bánh mì上网lên mạng筷子đũa葡萄nho爱好sở thích眼镜kính mắt一共tổng cộng难过buồn啤酒bia宾馆khách sạn裤子quần年级lớp; khối lớp周末cuối tuần空调điều hòa邻居hàng xóm感冒cảm cúm超市siêu thị香蕉chuối电梯thang máy渴khát句子câu盘子cái đĩa洗澡tắm冰箱tủ lạnh打扫quét dọn裙子váy衬衫áo sơ mi迟到đến muộn铅笔bút chì蛋糕bánh ngọt普通话tiếng phổ thông词语từ ngữ熊猫gấu trúc阿姨cô; dì照相机máy ảnh发烧sốt字典từ điển护照hộ chiếu果汁nước ép菜单thực đơn黑板bảng đen爬山leo núi洗手间nhà vệ sinh行李箱vali