马上
mǎ shàng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- ngay lập tức
Câu ví dụ
不立即解决,那桩事会马上告吹的。Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.
马上!Bây giờ!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›