节日
jié rì
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- ngày lễ
Câu ví dụ
节日和考试碰巧在同一天。Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›