NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

照片

zhào piàn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • ảnh

Câu ví dụ

我的业余爱好是拍野花的照片。Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.
你想要那些照片中的一些嗎?Bạn có muốn một vài bức tranh đó không?
照片里的女孩在微笑。Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3