NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

同事

tóng shì
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • đồng nghiệp

Câu ví dụ

我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Nghề nghiệp · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3