上班
shàng bān
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- đi làm
Câu ví dụ
我父親開車去上班。Ba tui đi làm bằng xe hơi.
我现在在上班,所以晚点打给你。Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Nghề nghiệp · 5 phút · miễn phí
›