办公室
bàn gōng shì
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- văn phòng
Câu ví dụ
办公室的门是黄色的。Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Nghề nghiệp · 5 phút · miễn phí
›