NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

兴趣

xìng qù
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • hứng thú

Câu ví dụ

汤姆对玛丽一点也不感兴趣。Tom không hề hứng thú với Mary.
他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó.
玛丽对政治感兴趣。Mary có hứng thú về chính trị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3