耳朵
ěr duo
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- tai
Câu ví dụ
盲人的耳朵通常十分靈敏。Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
兔子有长耳朵和短尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›