NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

耳朵

ěr duo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • tai

Câu ví dụ

盲人的耳朵通常十分靈敏。Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
兔子有长耳朵和短尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3