NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

月亮

yuè liang
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • mặt trăng

Câu ví dụ

月亮不会自己发光。Mặt trăng tự nó không phát sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3