礼物
lǐ wù
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- quà
Câu ví dụ
送你一点礼物。Biếu chị một chút quà.
我不能收下这个礼物。Tôi không thể nhận món quà này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›