叔叔
shū shu
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- chú
Câu ví dụ
他不是我父亲,他是我叔叔。Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
我的叔叔有三个孩子。Bác tôi có 3 người con.
我的叔叔去过芬兰。Bác tôi đã từng đến Phần Lan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›