NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

舒服

shū fu
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • dễ chịu; thoải mái

Câu ví dụ

我感觉不舒服。Tôi không cảm thấy khỏe
我感觉很舒服。Tôi cảm thấy thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3