舒服
shū fu
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- dễ chịu; thoải mái
Câu ví dụ
我感觉不舒服。Tôi không cảm thấy khỏe
我感觉很舒服。Tôi cảm thấy thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›