迟到
chí dào
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- đến muộn
Câu ví dụ
我知道我们会迟到。Tôi biết chúng tôi sẽ đến muộn.
迟到总比不到好。Muộn còn hơn không.
我上学迟到了。Tôi đã đến trường muộn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCâu bị động 被 · 5 phút · miễn phí
›