铅笔
qiān bǐ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- bút chì
Câu ví dụ
你身上有铅笔吗?Bạn có bút trên người không ?
能借我支铅笔吗?Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
我能借支铅笔吗?Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›