NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

铅笔

qiān bǐ
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • bút chì

Câu ví dụ

你身上有铅笔吗?Bạn có bút trên người không ?
能借我支铅笔吗?Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
我能借支铅笔吗?Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3