NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

阿姨

ā yí
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • cô; dì

Câu ví dụ

我的阿姨給了我一台攝影機。Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.
我阿姨送了我一個生日禮物。Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3