NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

蛋糕

dàn gāo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • bánh ngọt

Câu ví dụ

它一定是個生日蛋糕。Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
你要再来一块蛋糕吗?Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
我想吃蛋糕當點心。Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3