NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

衬衫

chèn shān
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • áo sơ mi

Câu ví dụ

你有看到过一个穿着灰白条纹衬衫的小孩子吗?Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3