衬衫
chèn shān
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- áo sơ mi
Câu ví dụ
你有看到过一个穿着灰白条纹衬衫的小孩子吗?Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›