裙子
qún zi
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- váy
Câu ví dụ
这顶红帽子很衬她的裙子。Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›