洗澡
xǐ zǎo
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- tắm
Câu ví dụ
他很喜歡一邊洗澡一邊唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
我通常在晚上洗澡。Tôi thường tắm vào buổi tối
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›