NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

洗澡

xǐ zǎo
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • tắm

Câu ví dụ

他很喜歡一邊洗澡一邊唱歌。Ảnh thích hát trong bồn tắm.
我通常在晚上洗澡。Tôi thường tắm vào buổi tối
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3