菜单
cài dān
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thực đơn
Câu ví dụ
他们在餐厅里看菜单。Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›